sword bean

sword bean

A gardener harvests a long sword bean pod from a vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu kiếm: Một loại cây thân leo nhiệt đới nguồn gốc từ Cựu Thế giới, thường mọcvùng nhiệt đới châu Á. Cây này cho quả dài (vỏ đậu) chứa hạt màu đỏ hoặc nâu, được trồng lâu đờiphương Đông để làm thực phẩm.
    • Hạt đậu kiếm: Hạt của cây này, hình dạng giống lưỡi kiếm, thường được dùng trong ẩm thực châu Á sau khi chế biến để loại bỏ độc tố.
dụ sử dụng
  • Cây đậu kiếm:
    • The sword bean is a climbing plant that requires a sturdy trellis to grow. (Cây đậu kiếm loại cây leo cần giàn chắc chắn để phát triển.)
  • Hạt đậu kiếm:
    • Sword beans are often boiled or fried before eating to remove harmful substances. (Hạt đậu kiếm thường được luộc hoặc xào trước khi ăn để loại bỏ các chất độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sword bean pods": vỏ đậu kiếm (phần quả dài của cây).
    • The sword bean pods can grow up to 60 centimeters in length. (Vỏ đậu kiếm có thể dài tới 60 cm.)
  • "sword bean cultivation": canh tác đậu kiếm.
    • Sword bean cultivation is common in tropical Asian countries like Vietnam and Thailand. (Canh tác đậu kiếm phổ biếncác nước nhiệt đới châu Á như Việt Nam Thái Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Đậu rựa: Tên gọi khác của cây đậu kiếm trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ loại cây mọc hoang hoặc được trồng.
  • Đậu dao: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn, nhấn mạnh hình dạng giống lưỡi dao của hạt.
Từ đồng nghĩa
  • Jack bean: Một loại đậu tương tự, cũng thuộc họ đậu, thường bị nhầm lẫn với đậu kiếm.
  • Canavalia gladiata: Tên khoa học của cây đậu kiếm, thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cook sword beans: nấu đậu kiếm (quá trình chế biến hạt đậu).
    • You should cook sword beans thoroughly to ensure they are safe to eat. (Bạn nên nấu đậu kiếm kỹ để đảm bảo an toàn khi ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • "as tough as a sword bean": cứng như đậu kiếm (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một vật hoặc người rất cứng cáp, khó phá vỡ).
    • The old wooden door is as tough as a sword bean; it hasn't broken after decades of use. (Cánh cửa gỗ cứng như đậu kiếm; không hề hỏng sau nhiều thập kỷ sử dụng.)

Từ gần giống